pituitary dwarf
Định nghĩa
Danh từ: pituitary dwarf (người lùn tuyến yên) là một người mắc chứng lùn do thiếu hụt hormone tăng trưởng (growth hormone) từ tuyến yên, chứ không phải do yếu tố di truyền như trong trường hợp lùn do loạn sản sụn (achondroplastic dwarf).
Ví dụ sử dụng
- (Một người lùn tuyến yên có tỷ lệ cơ thể bình thường nhưng thấp hơn đáng kể so với mức trung bình.)
- (Điều trị bằng hormone tăng trưởng có thể giúp một người lùn tuyến yên đạt được chiều cao bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Tình trạng của người lùn tuyến yên thường được chẩn đoán ở tuổi thơ ấu khi sự chậm phát triển trở nên rõ ràng.)
- (Không giống như người lùn do loạn sản sụn, người lùn tuyến yên không có dị dạng xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pituitary dwarfism (danh từ): chứng lùn tuyến yên – tình trạng bệnh lý dẫn đến việc trở thành người lùn tuyến yên.
- Pituitary (tính từ): thuộc về tuyến yên.
- Dwarf (danh từ): người lùn nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Growth hormone deficiency dwarf: người lùn do thiếu hormone tăng trưởng.
- Hypopituitary dwarf: người lùn do suy tuyến yên (một thuật ngữ y khoa khác).
Các cụm từ liên quan
- Dwarfism due to pituitary insufficiency: chứng lùn do suy tuyến yên.
- Pituitary growth hormone deficiency: sự thiếu hụt hormone tăng trưởng từ tuyến yên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ chuyên ngành y khoa này.)